AdAdvertisement
Thập Niên 1960–1970: Giai đoạn Hoàng Kim Cuối Cùng của Thiết Kế Đồng Hồ
Watches

Thập Niên 1960–1970: Giai đoạn Hoàng Kim Cuối Cùng của Thiết Kế Đồng Hồ

By Hà Thanh
/

Thập niên 1960–1970 thường được nhắc đến như một điểm hội tụ hiếm hoi trong lịch sử thiết kế đồng hồ, nơi kỹ thuật, thẩm mỹ và tinh thần thời đại đạt đến sự cân bằng gần như tuyệt đối. Đây không phải là giai đoạn đồng hồ đắt đỏ nhất, cũng không phải thời kỳ phô trương sự xa xỉ, nhưng lại là lúc những nguyên mẫu thiết kế bền vững nhất được định hình, để sang thế kỷ 21, nhiều thương hiệu vẫn tìm về cho nguồn cảm hứng. 

Gọi giai đoạn này là một trong những thời kỳ hoàng kim cuối cùng của thiết kế đồng hồ, một phần cũng bởi đây là thời điểm then chốt trước khi ngành đồng hồ bước vào kỷ nguyên điện tử. Các thiết kế trong giai đoạn nổi bật nhờ vào khả năng dung hòa giữa chức năng và thẩm mỹ. Các chi tiết trên mặt số như kim, cọc số, vòng bezel hay các mặt phụ chronograph, đều có những mục đích cụ thể. Người đeo đồng hồ có thể đọc số trong mọi điều kiện ánh sáng, dễ dàng thao tác khi đeo găng tay, và không phải quan ngại về độ bền trước môi trường khắc nghiệt, nhưng không vì thế, những mẫu đồng hồ ra mắt ở thời điểm này có vẻ ngoài khô cứng. Chính sự chính xác và tiết chế mang đến những thiết kế bền vững, với thẩm mỹ và công năng vượt thời gian. 

Đây cũng là thời điểm chứng kiến giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ của thế giới, cộng hưởng với tiến bộ khoa học, công nghệ cũng như khả năng chinh phục những giới hạn mới như hàng không dân dụng, thám hiểm đại dương, thể thao tốc độ và đặc biệt là cuộc đua vào không gian. Từ một món đồ cá nhân, đồng hồ trở thành người bạn đồng hành của phi công, thợ lặn, kỹ sư và phi hành gia. Chính nhu cầu sử dụng thực tế đó buộc các nhà chế tác phải thiết kế đồng hồ với tư duy công năng tuyệt đối, cũng là thời điểm dòng đồng hồ chuyên dụng được định hình rõ nét. Từ đồng hồ lặn với bezel xoay và khả năng chống nước cao, đồng hồ chronograph dành cho đường đua, đồng hồ phi công với thang đo phức tạp, hay những mẫu đồng hồ chức năng giúp phục vụ thám hiểm, chính những đòi hỏi công năng khiến thiết kế đồng hồ trở nên đa dạng và thực tế hơn bao giờ hết. 

Song song với tính công năng là tinh thần thử nghiệm về hình khối và thẩm mỹ. Nếu các thập niên trước, đồng hồ còn gắn chặt với vỏ tròn cổ điển, thì đến những năm 1960–1970, đồng hồ bắt đầu mang những dáng vỏ tonneau, cushion hay vuông bo tròn, phản ánh tinh thần hiện đại và lạc quan của thời đại. Mặt số xuất hiện nhiều màu sắc táo bạo hơn như xanh đậm, cam, bạc ánh sunburst, kết hợp cùng các chi tiết tương phản cao. 

The New York Times
The New York Times

Về mặt kỹ thuật, đây là giai đoạn ngành đồng hồ cơ khí đạt đến đỉnh cao trước khi bước vào biến động lớn. Những bộ máy chronograph huyền thoại, với độ chính xác và độ bền đáng kinh ngạc, được phát triển trong cuộc chạy đua công nghệ khốc liệt giữa các nhà sản xuất. Đặc biệt, văn hóa đại chúng trong giai đoạn này cũng góp phần nâng tầm các thiết kế đồng hồ. Điện ảnh, thể thao và những biểu tượng nam tính của thời đại đã đưa đồng hồ ra khỏi không gian riêng tư để bước vào đời sống văn hóa. 

Ngày nay, khi ngành đồng hồ liên tục giới thiệu các phiên bản tái bản và thiết kế lấy cảm hứng vintage, thập niên 1960–1970 vẫn được xem là mỏ vàng tham chiếu. Ngoài giá trị hoài niệm có khả năng kết nối với nhiều thế hệ người đeo đồng hồ, đây cũng là chiến lược “vừa vặn” để gợi nhắc về những di sản của nhiều thương hiệu, nơi vẻ đẹp thẩm mỹ, công năng và cá tính người đeo cộng hưởng. 

Rolex Submariner 

Mặc dù Submariner ra đời từ năm 1953, nhưng chính thập niên 1960 mới là giai đoạn thiết kế của nó đạt đến trạng thái hoàn chỉnh và bất biến. Những mẫu Submariner trong thập niên 60 gây ấn tượng bởi bố cục mặt số với cọc tròn, kim Mercedes, bezel xoay đơn hướng với tỷ lệ rõ ràng và vỏ thép Oyster cân đối, dễ đeo. Thiết kế mang tính chuẩn xác này khiến mẫu đồng hồ trở thành “kinh điển”, với những phiên bản làm lạị vẫn giữ bố cục mặt số vintage, chỉ nhấn mạnh ở vật liệu thay thế, khả năng chống nước và bộ máy. 

Rolex Submariner 
Rolex Submariner 

Omega Speedmaster 

Ra mắt năm 1957, nhưng thập niên 1960 là giai đoạn Speedmaster bước vào lịch sử nhân loại. Những mẫu Speedmaster được NASA sử dụng trong các sứ mệnh không gian đã biến thiết kế này thành biểu tượng toàn cầu. Thiết kế Speedmaster của giai đoạn này nổi bật với mặt số đen, ba sub-dial đối xứng, vòng tachymeter đặt ngoài mặt số và kim baton dễ đọc trong điều kiện khắc nghiệt. Phiên bản làm mới Omega Speedmaster Professional Moonwatch gần như giữ nguyên thiết kế vào năm 1960 và chỉ nâng cấp bộ máy, vật liệu kính và dây.

Omega Speedmaster 
Omega Speedmaster 

Heuer Monaco 

Ra đời năm 1969, Heuer Monaco là một trong những biểu tượng táo bạo nhất của thập niên 1960–1970, với thiết kế đi ngược nhiều quy chuẩn khi có vỏ vuông lớn, núm chỉnh bên trái, mặt số xanh với sub-dial trắng. Ngoài chronograph thể thao, chiếc đồng hồ này cũng đã đi vào văn hoá đại chúng khi gắn liền với Steve McQueen và bộ phim Le Mans. Phiên bản làm mới của TAG Heuer Monaco vẫn giữ vỏ vuông nguyên bản và bố cục mặt số cổ điển, và chỉ thay đổi để tùy chỉnh kích thước, hoàn thiện chất liệu cũng như bộ máy. 

Heuer Monaco 
Heuer Monaco 

Audemars Piguet Royal Oak 

Ra đời vào năm 1972, Royal Oak ra đời và ngay lập tức trở thành tuyên ngôn mới của đồng hồ thể thao. Thiết kế của Gérald Genta được nhìn nhận mang tính cách mạng, nhờ vào những yếu tố chưa từng có với dòng đồng hồ chuyên dụng như bezel bát giác với vít lộ thiên, dây kim loại tích hợp, mặt số “tapisserie” và biến thép trở thành vật liệu sang trọng. Royal Oak hiện đại gần như không thay đổi thiết kế khi vẫn giữ bezel, dây tích hợp và chỉ tinh chỉnh tỷ lệ cũng như độ hoàn thiện. 

Audemars Piguet Royal Oak 
Audemars Piguet Royal Oak 

Patek Philippe Nautilus 

Ra đời năm 1976, Nautilus là sự góp mặt của Patek Philippe vào làn sóng thiết kế thể thao cao cấp, với thiết kế tinh tế gợi hình cửa sổ tàu biển, dây tích hợp mềm mại và mặt số ngang tối giản. Phiên bản làm mới của Nautilus chắc chắn vẫn giữ nguyên ngôn ngữ thiết kế thanh lịch này, mà chỉ mở rộng thêm về kích thước, vật liệu, cũng như các biến thể và phiên bản giới hạn.

Patek Philippe Nautilus 
Patek Philippe Nautilus 

Longines Avigation BigEye

Trong thập niên 1960, Longines là một trong những thương hiệu thể hiện rõ nhất sự cân bằng giữa thể thao và thanh lịch. Các mẫu chronograph và tool watch của thương hiệu này đều mang thiết kế đặc trưng, tỷ lệ chính xác và mặt số cực kỳ dễ đọc. Những mẫu chronograph Longines 13ZN và 30CH giai đoạn này thường có vỏ tròn cổ điển và sub-dial cân đối. Bộ sưu tập Longines Heritage Collection chính là sự hồi sinh trực tiếp của tinh thần 1960s với hai dòng Heritage Classic Chronograph và Longines Avigation BigEye. Đây là các thiết kế giữ nguyên bố cục vintage, chỉ nâng cấp bộ máy và kích thước. 

Longines Avigation BigEye
Longines Avigation BigEye

Zenith El Primero 

Năm 1969, Zenith giới thiệu El Primero, một trong những bộ máy chronograph tự động đầu tiên trên thế giới. Nhưng điều khiến El Primero trở thành biểu tượng không chỉ là kỹ thuật, mà là thiết kế mặt số đầy cá tính. Đặc trưng của các mẫu El Primero cuối 1960 và đầu 1970 nằm ở ba sub-dial màu tương phản, vỏ thép thể thao góc cạnh và tinh thần công nghiệp của giai đoạn này. Phiên bản làm mới Zenith El Primero A386 và Chronomaster Original cũng tái hiện chính xác mặt số, tỷ lệ vintage và phối màu kinh điển. Một biểu tượng trung hoà giữa kỹ thuật cao và tính thẩm mỹ. 

Zenith El Primero 
Zenith El Primero 

IWC Ingenieur

Thập niên 1960–1970 là thời kỳ IWC khẳng định triết lý thiết kế thuần công năng. Các mẫu Pilot Watch và Ingenieur mang vẻ đẹp lạnh lùng, kỹ thuật, gần như không trang trí, với đặc điểm thiết kế nằm ở mặt số tối giản có độ tương phản cao, kim và cọc số lớn cũng như sử dụng vỏ thép chắc chắn và thực dụng. Ngày nay, các phiên bản hiện đại của IWC Big Pilot và Ingenieur đều giữ gần như nguyên vẹn bố cục và tính tiết chế vượt thời gian.

IWC Ingenieur
IWC Ingenieur

Cartier Santos

Trong khi nhiều thương hiệu tập trung vào tool watch, Cartier tiếp tục phát triển ngôn ngữ hình học hiện đại vốn đã hình thành từ Art Deco, và thích nghi nó với tinh thần thập niên 60–70. Các mẫu như Cartier Tank Must hay Cartier Santos (được tái định vị mạnh mẽ giai đoạn này) vẫn giữ thiết kế vỏ vuông hoặc chữ nhật, cọc số La Mã và tính thẩm mỹ giao thoa giữa trang sức và công nghiệp.

Cartier Santos
Cartier Santos

Jaeger-LeCoultre Polaris

Trong thập niên 1960, Jaeger-LeCoultre phát triển nhiều mẫu đồng hồ thể thao thanh lịch với một tỷ lệ gần như hoàn hảo. Các mẫu Memovox và Polaris sản xuất vào cuối thập niên 1960 nổi bật với vẻ sang trọng và các chi tiết như mặt số hai tầng hay bezel trong. Thiết kế vintage này giờ đây vẫn phù hợp tinh thần đương đại nhờ giữ nguyên thẩm mỹ vượt thời gian của mình, cộng hưởng với vật liệu hoàn thiện. 

Jaeger-LeCoultre Polaris
Jaeger-LeCoultre Polaris

Breitling Chronomat

Breitling trong giai đoạn này nổi tiếng với các mẫu chronograph cỡ lớn, đậm chất kỹ thuật như Navitimer và Chronomat. Đây là các thiết kế có mặt số dày đặc thông tin, bezel chức năng và thẩm mỹ đặc trưng của thập niên 1970.

Breitling Chronomat
Breitling Chronomat

Grand Seiko 

Seiko trong thập niên 1960–1970 cũng là thời kỳ Nhật Bản khẳng định vị thế toàn cầu trong ngành chế tác đồng hồ. Các mẫu Seiko Diver và Grand Seiko của thập niên 1960 có thiết kế đơn giản, thuần chức năng, mặt số cực kỳ dễ đọc và hoàn thiện chuẩn mực. Vẻ đẹp tinh tế đậm tinh thần Nhật Bản vẫn được giữ nguyên trong phiên bản hiện đại như Seiko Prospex hay Grand Seiko Heritage. 

Grand Seiko 
Grand Seiko