Minoru Yamasaki: Xúc cảm của chủ nghĩa hiện đại
Lịch sử kiến trúc thế kỷ 20 hiếm khi chứng kiến một kiến trúc sư nào vừa được tôn vinh như một biểu tượng toàn cầu, vừa mang số phận nhiều nghịch lý như Minoru Yamasaki. Ông là cha đẻ của tổ hợp World Trade Center nguyên bản tại New York, đồng thời cũng là một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của trường phái kiến trúc “New Formalism” (hay còn gọi là Tân hình thức).

Trong suốt hơn ba thập kỷ làm việc, Yamasaki và công ty của ông đã thiết kế hơn 250 công trình trên khắp nước Mỹ và thế giới. Tuy nhiên, di sản của ông không chỉ nằm ở những tòa tháp khổng lồ hay các công trình mang tính biểu tượng, mà còn ở nỗ lực nhân bản hóa chủ nghĩa hiện đại, vốn từng một thời bị chỉ trích vì quá lạnh lùng và cơ giới.
Từ cậu bé gốc Nhật đến ngôi sao kiến trúc Mỹ
Minoru Yamasaki sinh năm 1912 tại Seattle trong một gia đình nhập cư Nhật Bản. Ông lớn lên trong bối cảnh người Mỹ gốc Á chịu nhiều kỳ thị, đặc biệt trước và trong Thế chiến II. Sau khi tốt nghiệp ngành kiến trúc tại University of Washington năm 1934, Yamasaki chuyển đến Manhattan với chỉ 40 USD trong ví, không công việc và gần như không có quan hệ gì về nghề nghiệp kiến trúc sư của mình.

Ông từng phải làm công việc gói chén đĩa cho một công ty nhập khẩu trước khi tìm được vị trí họa viên kỹ thuật. Sau đó, Yamasaki học cao học tại New York University và làm việc cho hãng kiến trúc Shreve, Lamb & Harmon, cũng là công ty chịu trách nhiệm thiết kế toà nhà danh tiếng Empire State Building.
Những năm đầu sự nghiệp đã định hình sự mâu thuẫn thú vị của Yamasaki. Ông là một người yêu vẻ đẹp cổ điển nhưng trưởng thành giữa thời kỳ chủ nghĩa hiện đại thống trị. Ông là một kiến trúc sư say mê tính tinh tế của kiến trúc Nhật Bản nhưng lại thiết kế những siêu cấu trúc của một nước Mỹ hậu chiến. Những công trình như Northwestern National Life Building ở Minneapolis (Mỹ), Dhahran International Airport (Saudi Arabia), Picasso Tower (Madrid)... đã đưa tên tuổi và triết lý của Yamasaki ra khỏi giới hạn nước Mỹ.

Tìm lại xúc cảm cho chủ nghĩa hiện đại
Yamasaki cùng Edward Durell Stone được xem là hai đại diện quan trọng nhất của trường phái New Formalism (Tân hình thức), một xu hướng xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 mang tham vọng thổi hồn vào kiến trúc hiện đại.
Nếu chủ nghĩa hiện đại truyền thống đề cao công năng, sự tối giản và loại bỏ trang trí, thì Tân hình thức lại mang những yếu tố cổ điển quay trở lại, với nhịp cột đối xứng, mái vòm, quảng trường, hồ phản chiếu, hành lang cột và tính nghi lễ trong không gian. Kiến trúc của Yamasaki vì thế cũng thường mang những đặc trưng riêng biệt, cộng hưởng giữa tính thực dụng của chủ nghĩa hiện đại với chất thơ của kiến trúc cổ điển như các hàng cột thanh mảnh lặp lại theo nhịp điệu, hệ thống cửa sổ hẹp theo chiều dọc. Một số thiết kế lấy cảm hứng từ Hồi giáo, Gothic, trong khi những công trình khác lại có không gian nước và sân trong tạo cảm giác thiền định chịu ảnh hưởng từ kiến trúc Á Đông.

Tinh thần này cũng được thể hiện thông qua sự kết hợp giữa vật liệu hiện đại với tinh thần thủ công độc đáo. Với kiến trúc sư này, "kiến trúc phải được xây dựng từ trải nghiệm của con người", và đó cũng là triết lý cốt lõi xuyên suốt toàn bộ sự nghiệp của Yamasaki. Ông tin rằng kiến trúc không nên chỉ là cỗ máy vận hành hiệu quả, mà còn phải đem đến “serenity, surprise and delight” - sự thanh thản, bất ngờ và niềm vui.
Một bước ngoặt lớn trong tư duy của Yamasaki diễn ra vào thập niên 1950 khi ông du hành qua Nhật Bản, Ấn Độ, Ý và Trung Đông. Những công trình như Taj Mahal, cung điện Doge ở Venice hay kiến trúc Hồi giáo đã khiến ông nhận ra rằng kiến trúc hiện đại đang đánh mất chiều sâu cảm xúc. Bước ngoặt này định hình cách Yamasaki đưa các yếu tố trang trí, nhịp điệu hình học và cảm xúc tâm linh trở lại trong công trình của mình. Nhiều nhà phê bình cho rằng Yamasaki là người đã tạo nên một phiên bản nhân văn hơn của chủ nghĩa hiện đại. Đó là các không gian mời gọi con người bước vào hành trình trải nghiệm thị giác và chiều sâu cảm xúc.

5 công trình tiêu biểu nhất của Minoru Yamasaki
World Trade Center (1973)
Đây là công trình nổi tiếng nhất, đồng thời cũng gây tranh cãi nhất trong sự nghiệp của Yamasaki. Khi hoàn thành, hai tòa tháp đôi này từng là công trình cao nhất thế giới. Dự án thể hiện tham vọng kỹ thuật phi thường với hệ “skylobby”, giải pháp thang máy chia vùng giúp tiết kiệm diện tích lõi, cũng như hệ kết cấu ngoại vi do kỹ sư Fazlur Rahman Khan phát triển.
Tuy nhiên, Yamasaki thực chất không thích ý tưởng biến công trình thành tòa nhà cao nhất thế giới. Ông cho rằng quy mô khổng lồ ấy đi ngược lại tinh thần nhân bản mà ông theo đuổi. Để khống chế sự đồ sộ đó, ông sử dụng các cửa sổ hẹp, các cột đứng thanh mảnh và quảng trường trung tâm lấy cảm hứng từ quảng trường Venice hay Mecca. Sau thảm kịch ngày 11/9/2001, công trình trở thành một trong những biểu tượng kiến trúc bi thảm nhất thế kỷ 20.

Pacific Science Center (1962)
Nếu World Trade Center là biểu tượng của quyền lực đô thị, thì Pacific Science Center lại thể hiện rõ nhất tinh thần thơ mộng của Yamasaki. Được thiết kế cho Hội chợ Thế giới Seattle 1962, công trình gồm các pavilion thấp tầng bao quanh bởi hồ nước, đài phun và các mái vòm Gothic cách điệu, với những hàng cột trắng thanh mảnh tạo nên cảm giác nhẹ như ren làm từ đá. Đây là dự án giúp tên tuổi Yamasaki nổi tiếng toàn nước Mỹ và đưa ông lên trang bìa tạp chí TIME năm 1963.

McGregor Memorial Conference Center (1958)
Nhiều học giả xem McGregor Memorial Conference Center mới là kiệt tác thật sự của Yamasaki. Tọa lạc trong khuôn viên Wayne State University, công trình là sự kết hợp tinh tế giữa chủ nghĩa hiện đại, kiến trúc Nhật Bản và tính nghi lễ cổ điển. Tòa nhà được nâng trên bệ đá, bao quanh bởi hồ phản chiếu, sân chìm và vườn điêu khắc.
Ánh sáng trời xuyên qua giếng trời trung tâm, trong khi các hàng cột tam giác và lớp màn trang trí tạo nên cảm giác vừa trang nghiêm vừa thư thái, một công trình thực sự truyền tải những cảm xúc mà kiến trúc sư này mong muốn.

Rainier Tower (1977)
Rainier Tower là một trong những tòa nhà kỳ lạ nhất nước Mỹ với phần chân thuôn nhỏ như một chiếc bệ khổng lồ. Thiết kế này giúp mở rộng không gian công cộng ở tầng trệt và tạo cảm giác tòa tháp lơ lửng phía trên mặt đất. Công trình thường được người dân Seattle gọi vui là “Beaver Building” vì trông giống một thân cây bị hải ly gặm. Dù gây tranh cãi, Rainier Tower lại là minh chứng cho thấy cách Yamasaki luôn muốn thiết kế những toà nhà chọc trời có cảm giác nhẹ nhành, thanh thoát và thân thiện với bối cảnh xung quanh.

One Woodward Avenue (1962)
Đây là tòa nhà chọc trời đầu tiên của Yamasaki và được xem là tiền thân của World Trade Center. Công trình sử dụng mặt đứng bê tông đúc sẵn, các cột ốp đá marble và những ô cửa sổ hẹp theo chiều dọc, mô típ sau này trở thành dấu ấn của ông. Nội thất sảnh lớn với cột travertine cao 9 mét tạo cảm giác sang trọng nhưng không hề phô trương. One Woodward Avenue cũng là công trình đánh dấu thời điểm Yamasaki chuyển từ chủ nghĩa hiện đại thuần túy sang ngôn ngữ Tân hình thức mang tính biểu tượng hơn.

Sự mong manh của kiến trúc
Ít có kiến trúc sư nào mà hai công trình nổi tiếng nhất đều bị phá hủy trước công chúng như Yamasaki với khu nhà ở Pruitt–Igoe và World Trade Center. Pruitt–Igoe từng được kỳ vọng là tương lai của nhà ở xã hội Mỹ, nhưng nhanh chóng thất bại vì các vấn đề kinh tế, quản lý và quy hoạch đô thị. Việc phá bỏ công trình vào thập niên 1970 thường được xem như một cái chết biểu tượng của chủ nghĩa hiện đại. Điều trớ trêu là chính Yamasaki cũng ghét dự án này. Ông thừa nhận mình đã “đánh mất mục đích tổng thể là xây dựng một cộng đồng” khi thực hiện dự án này. Nhiều nhà phê bình ngày nay cũng cho rằng các dự án khổng lồ như Pruitt–Igoe hay World Trade Center thực chất không phản ánh đúng tinh thần của Yamasaki. Chúng là kết quả sư thoả hiệp với áp lực chính trị, kinh tế hay tham vọng từ chủ đầu tư.

Trong khi nhiều kiến trúc sư hiện đại theo đuổi sự tối giản cực đoan, Minoru Yamasaki lại nói về cảm xúc, vẻ đẹp và sự thanh thản. Ông tin rằng kiến trúc cần mang tính nhân văn, ngay cả ở quy mô đô thị khổng lồ. Ngày nay, khi nhiều công trình hậu hiện đại và hiện đại giữa thế kỷ đang được đánh giá lại, di sản của Yamasaki cũng dần được nhìn nhận công bằng hơn. Những công trình như McGregor Memorial Conference Center hay Pacific Science Center giờ đây là minh chứng cho khả năng kết hợp giữa công nghệ hiện đại với chiều sâu văn hóa và cảm xúc. Có lẽ điều khiến người yêu kiến trúc nhớ tới Yamasaki không phải là những tòa tháp chọc trời đã biến mất, mà là nỗ lực bền bỉ của ông trong việc chứng minh rằng kiến trúc hiện đại vẫn có thể mềm mại và mang vẻ đẹp nhân văn.
