AdAdvertisement
Kiến trúc hiện sinh: Nâng tầm trải nghiệm không gian
Architecture

Kiến trúc hiện sinh: Nâng tầm trải nghiệm không gian

By Hà Thanh
/

Kiến trúc hiện sinh không được định nghĩa bằng hình thức dễ nhận diện, cũng không có “phong cách” thống nhất như Art Deco hay Brutalism. Về bản chất, kiến trúc hiện sinh thường được mô tả là cách tiếp cận của kiến trúc, đặt trọng tâm thiết kế vào việc lý giải cách con người tồn tại trong không gian. Kiến trúc hiện sinh đã hiện diện trong lịch sử kiến trúc từ thời cổ đại, và vẫn đang là nguồn cảm hứng cho các kiến trúc sư hiện đại, với ba đặc trưng tập trung vào trải nghiệm không gian, vật chất và giác quan, cũng như thời gian và ký ức.

Điểm cốt lõi của kiến trúc hiện sinh nằm ở việc coi không gian như một tiến trình được trải nghiệm, cũng như cách từ Kierkegaard đến Sartre đặt sự “tồn tại” trước “bản chất”. Khi áp dụng thuyết hiện sinh vào kiến trúc, một công trình phải trung thực với mục đích, vật liệu và bối cảnh của nó, cùng với đó, là việc không phủ nhận những điều kiện như khí hậu, địa hình, vật liệu sẵn có, kinh tế hay văn hóa.

AFRICA
AFRICA

Các khu định cư của bộ tộc Rendille ở Kenya là một ví dụ. Giữa sa mạc, người dân bộ tộc này dựng các lều da sắp xếp thành vòng tròn, lều của thủ lĩnh đối diện mặt trời mọc, cửa các lều khác hướng về trung tâm cộng đồng. Trong không gian sa mạc vô định, họ dựng lên nên một hình ảnh định cư và cuộc sống phù hợp với đời sống du mục của mình. Một ví dụ hiện đại cho tinh thần này là các thiết kế nhà ở của Glenn Murcutt tại Úc. Công trình được nâng trên cột thép mảnh, mái kim loại phản xạ nhiệt, hệ thống lam và cửa trượt điều tiết gió. Ở khí hậu nóng và nhiều côn trùng của Úc, đây là giải pháp tất yếu nhằm kiến tạo không gian chân thực với môi trường, cộng hưởng với những vật liệu như tôn hay thép... tất cả giúp công trình hiện hữu đầy tinh tế và không tách rời khỏi đời sống vật chất xung quanh.

Thiết kế của Glenn Murcutt - Habitusliving
Thiết kế của Glenn Murcutt - Habitusliving

Tương tự, kiến trúc công nghiệp của Albert Kahn đầu thế kỷ XX, như nhà máy Ford River Rouge, thể hiện cấu trúc thép, bê tông, cửa sổ lớn để lấy sáng tối đa, thay vì có thêm các chi tiết trang trí thừa thãi, công trình này hoàn toàn dành cho mục đích của nó, và là gợi nhắc cho những người tồn tại trong không gian đó. Trông bối cảnh toàn cầu hoá với nhiều đô thị lớn có những toà nhà cao tầng giống nhau, tính xác thực về văn hoá và khí hậu trong kiến trúc là yếu tố cốt lõi để công trình tồn tại lâu dài.

Thiết kế của Albert Kahn - Archdaily
Thiết kế của Albert Kahn - Archdaily

Hành trình kiến trúc

Một trong những kiến trúc sư nổi tiếng nhất châu Á Tadao Ando là người hiểu rất rõ về điều này. Ở công tình Nhà thờ Ánh sáng (1989), ông thiết kế một lối vào hẹp và tối, đòi hỏi người bước vào buộc phải giảm tốc độ cũng như điều chỉnh thị giác. Khi tiến sâu vào không gian chính, vết cắt ánh sáng hình thập giá xuất hiện như một điểm hội tụ, nhằm tạo ra một khoảnh khắc nhận thức của những người ghé thăm.

Church of Light của Tadao Ando - Metalocus
Church of Light của Tadao Ando - Metalocus

Một ví dụ khác là Nhà thờ Ronchamp (Notre-Dame du Haut) của Le Corbusier. Dù thuộc thời kỳ hiện đại, công trình này mang tinh thần hiện sinh rõ rệt. Không gian nội thất tối, tường dày và các khe sáng nhỏ tạo nên cảm giác linh thiêng nhưng không phô trương, bên cạnh đó, sáng lọc qua các ô cửa màu tạo thành những mảng sáng thay đổi theo giờ trong ngày. Người tham quan dường như cuốn vào một trạng thái tâm lý đặc biệt khi xem công trình, ở những thời điểm khác nhau.

Notre-Dame du Haut của Le Corbusier
Notre-Dame du Haut của Le Corbusier

Tại Salk Institute (Louis Kahn), khoảng sân trung tâm với rãnh nước mảnh chạy thẳng ra biển Thái Bình Dương mang đến hiệu ứng thị giác mạnh mẽ, được kiến tạo bởi những khoảng trống thị giác như khoảng sân rộng gần như trống rỗng khiến những yếu tố như gió, ánh sáng và âm thanh sóng biển xa trở nên gần gũi và hiện diện rõ nét hơn trong không gian.

Kolumba Museum (Cologne) - ArchDaily
Kolumba Museum (Cologne) - ArchDaily

Kolumba Museum (Cologne) của Peter Zumthor cũng tạo nên một hành trình không gian đặc biệt như các công trình nói trên. Được xây chồng lên tàn tích nhà thờ Gothic bị phá hủy trong Thế chiến II, công trình đưa gười tham quan di chuyển qua những không gian cao thấp khác nhau, hoà với những cung bậc ánh sáng phản chiếu từ thiết kế. Cảm giác về chiều cao, sự im lặng và lớp lịch sử chồng lấp tạo nên một trải nghiệm vừa thể chất vừa tinh thần cho khách tham quan. Kiến trúc trở thành một hành trình diễn ra bên ngoài (di chuyển), đồng thời là hành trình trong tâm trí, nơi người ghé thăm được đặt trong không gian thuận lợi để kích hoạt những cảm xúc cá nhân.

Vật chất, ánh sáng và giác quan

Kiến trúc hiện sinh đề cao tính nguyên bản, phản ánh qua vật liệu như yếu tố kích hoạt cảm giác. Tại Therme Vals (Peter Zumthor), đá quartzite địa phương được cắt thành những phiến dài và xếp lớp như cấu trúc địa chất. Khi bước chân trần trên nền đá, những vị khách ghé thăm cảm nhận độ lạnh, độ nhám và độ ẩm của không gian, cũng như ánh sáng lọt qua các khe hẹp trên trần... khiến không gian giống như một hang động nguyên sơ.

Benesse House Museum (https://benesse-artsite.jp/)
Benesse House Museum (https://benesse-artsite.jp/)

Tadao Ando cũng thường sử dụng bê tông trần như một vật liệu mang tính thiền định. Tại Benesse House Museum (Naoshima), bề mặt bê tông mịn, ánh sáng tự nhiên và tầm nhìn ra biển nội địa Seto tạo nên sự giao thoa giữa nhân tạo và tự nhiên cho công trình, trong khi đó, sự mộc mạc của vật liệu khiến người ghé thăm nhận thức rõ hơn cảm giác im lặng của cảnh quan xung quanh. Tinh thần hiện sinh đặc biệt gắn với kiến trúc Nhật Bản truyền thống như các trà thất (chashitsu).... Vật liệu tre, giấy washi, gỗ thô và ánh sáng dịu kiến tạo những không gian sâu lắng, giàu tính thiền định, và kết nối con người với cả đời sống vật chất cũng như tinh thần.

Bruder Klaus Field Chapel © 2013 Bart van Damme
Bruder Klaus Field Chapel © 2013 Bart van Damme

Một ví dụ khác là Bruder Klaus Field Chapel, với phần nội thất được tạo nên bằng cách đốt cháy thân cây gỗ sau khi đổ bê tông bao quanh. Kết quả là bề mặt bên trong cháy đen, thô ráp và mang dấu vết vật chất rất rõ rệt. Ánh sáng chiếu từ lỗ tròn phía trên xuống không gian tối sẫm, tạo nên cảm giác nguyên thủy và thiêng liêng. Nổi bật trong những công trình này nằm ở điểm chung ánh sáng được điều tiết để tạo chiều sâu cho không gian, trong khi đó, bóng tối được khai thác đầy chủ ý như một phần của trải nghiệm. Sự tương phản sáng - tối ở đây luôn khiến những người ghé thăm nhận thức rõ hơn về sự hiện diện của chính mình.

Thời gian và cảm xúc 

Kiến trúc hiện sinh không tách rời khỏi thời gian, bắt đầu từ việc chấp nhận sự thay đổi và lão hóa của vật liệu. Khác với những công trình tôn vinh sự trường tồn bất biến, kiến trúc hiện sinh chấp nhận sự già đi của vật liệu, sự thay đổi của ánh sáng theo mùa, hay sự biến chuyển của khí hậu. Điều này gợi nhớ đến tư tưởng của Heidegger về khái niệm “cư ngụ”, khi con người tồn tại trong thế giới không phải như một kẻ chinh phục, mà như một sinh thể hữu hạn. Kiến trúc hiện sinh phản ánh tinh thần đó bằng cách để thời gian in dấu lên vật chất. Những công trình nhỏ hơn như Sumvitg Chapel (Peter Zumthor) với hình khối gỗ cong mềm đặt giữa núi tuyết Thụy Sĩ thể hiện điều này thông qua chất liệu gỗ. Khi gỗ già đi và đổi màu, đây cũng chính là một phản ánh chân thực về sự trôi chảy của thời gian từ công trình.

Sumvitg Chapel (Peter Zumthor)
Sumvitg Chapel (Peter Zumthor)

Trái lại các “non-place” như sân bay, trung tâm thương mại hay khu đô thị thường có thiết kế thiếu chiều sâu thời gian. Chúng có thể tiện nghi, nhưng không tạo cảm giác thuộc về. Edward Relph gọi đó là những nơi chốn không dành cho ai, và trong môi trường như vậy, con người dễ rơi vào cảm giác mình là kẻ ngoài cuộc, dẫn đến sự cô đơn thường thấy ở những đô thị hiện đại. Kiến trúc có thể kết nối cá nhân với thế giới xung quanh dường như cần thiết hơn bao giờ hết. Với công trình kiến trúc hữu cơ Fallingwater (Frank Lloyd Wright), tinh thần hiện sinh thể hiện qua mối quan hệ mật thiết giữa công trình và dòng suối bên dưới, với âm thanh nước chảy liên tục khiến cư dân không bao giờ quên sự hiện diện của tự nhiên và thời gian.

Jewish Museum Berlin - ArchDaily
Jewish Museum Berlin - ArchDaily

Bên cạnh đó, ký ức và bối cảnh cũng rất quan trọng với kiến trúc hiện sinh, chủ yếu đến từ những công trình lịch sử hay văn hoá. Jewish Museum Berlin của Daniel Libeskind là ví dụ tiêu biểu, với mặt bằng zigzag như một vết cắt và các khoảng rỗng xuyên suốt công trình tượng trưng cho sự mất mát không thể lấp đầy. Không gian kiến trúc ở đây tạo cảm giác bất ổn, nghiêng lệch, khiến người tham quan khó có thể giữ trạng thái cân bằng quen thuộc, như một cách cảm nhận lịch sử thông qua không gian vật lý. Memorial to the Murdered Jews of Europe (Peter Eisenman) ở Berlin cũng tương tự. Hàng nghìn khối bê tông xếp thành lưới tạo nên một địa hình nhân tạo. Khi bước vào, mặt đất dần hạ thấp, các khối bê tông cao dần lên, ánh sáng bị cắt giảm, tạo ra cảm giác cô lập và mất phương hướng.

Jewish-Museum_©HuftonCrow
Jewish-Museum_©HuftonCrow

Kiến trúc hiện sinh vì vậy luôn chứa đựng ý thức về sự hữu hạn, nơi không gian đồng hành cùng thời gian và con người, nhằm nhắc nhở chúng ta rằng giá trị thực của không gian nằm ở khoảnh khắc con người tồn tại trong đó, khi họ nghe tiếng vang, cảm nhận ánh sáng và nhận thức rõ hơn bao giờ hết về sự tồn tại của mình.