Giao điểm gặp gỡ của điện ảnh và hội hoạ
Một là nghệ thuật của sự tĩnh tại, nơi mọi cảm xúc nén lại trong một khoảnh khắc duy nhất. Một là nghệ thuật của chuyển động, nơi hình ảnh trôi đi theo thời gian, được dẫn dắt bởi nhịp cắt, âm thanh và diễn xuất của nhân vật. Hai hình thức kể chuyện thị giác tưởng xa vời cả về kỹ thuật và công nghệ, nhưng nhiều đạo diễn và những tác phẩm điện ảnh của họ lại đang tôn vinh tính đan cài sâu sắc này. Điện ảnh không phải là một phát minh mới hoàn toàn về tư duy hình ảnh. Trước khi máy quay xuất hiện, hội họa là hình thức nghệ thuật thị giác chính trong tranh tôn giáo thời Phục hưng, những bức chân dung quý tộc, cho đến hội họa hiện đại với nỗi ám ảnh về điều kiện sống và nội tâm con người. Nhờ công nghệ mới, điện ảnh ra đời trong sự kế thừa kho tàng ngôn ngữ thị giác đã được tích lũy suốt nhiều thế kỷ thông qua hội hoạ, và cũng chẳng ngại ngần "mượn" trực tiếp những ngôn ngữ của hội hoạ để tăng tính nghệ thuật cho điện ảnh.

Suy cho cùng, khung tranh cũng chính là tiền thân trực tiếp của khung hình điện ảnh, vì thế, việc quyết định đặt cái gì trong khung, và loại bỏ cái gì để người xem thoả sức mường tượng là công việc của những danh hoạ trước đây và của các đạo diễn bây giờ. Cách hội hoạ tổ chức lại điểm nhìn theo logic thị giác cũng được điện ảnh kế thừa thông qua góc máy quay, khoảng cách hay chiều sâu. Nếu mỗi khung hình là một bức tranh được đặt trong chuỗi chuyển động, thì nhiều đạo diễn danh tiếng thậm chí còn đưa chính ý nghĩa của những chủ nghĩa hay phong trào hội hoạ làm nền tảng cho thể loại phim của mình.
Cảm hứng bất tận của nghệ thuật làm phim
Trong số những họa sĩ ảnh hưởng sâu sắc đến điện ảnh, Edvard Munch và chủ nghĩa Biểu hiện là nguồn cảm hứng lớn lao hơn cả. Tác phẩm "The Scream" (1893) chứa đựng nỗi âu lo hiện sinh của con người sống trong thế kỷ XX, với khuôn mặt méo mó, tiếng thét câm lặng, khung cảnh xung quanh như tan chảy và một cảm giác tổng thể đầy bất ổn, khó tuôn thành lời. Cảm xúc của bức hoạ danh tiếng này đã đi vào nhiều khung hình, điển hình trong chiếc mặt nạ ở loạt phim Scream của Wes Craven, hay cách tái hiện biểu cảm khuôn mặt trong những cảnh quay kéo dài để nhân vật đối diện với nỗi sợ không thể gọi thành tên trong Euphoria của HBO. Dù là phim truyền hình hiện đại, những khung hình bão hòa màu sắc, ánh sáng biến dạng và cận cảnh gương mặt nhân vật của loạt phim "hit" này cho thấy rõ sự tiếp nối của chủ nghĩa Biểu hiện từ hội hoạ, nhằm đẩy cảm xúc của nhân vật lên cực điểm.

Chủ nghĩa Biểu hiện bản thân đã là nền tảng của điện ảnh, nhất là trong bối cảnh điện ảnh Đức thập niên 1920. Những bộ phim như The Cabinet of Dr. Caligari hay Nosferatu biến không gian điện ảnh thành sự phản chiếu của tâm trí con người, với bối cảnh méo mó, ánh sáng tương phản mạnh và diễn xuất cường điệu... những dấu ấn trực tiếp của hội họa Biểu hiện lồng ghép vào những thước phim kinh điển ở giai đoạn kỹ thuật chưa phát triển. Thế giới nội tâm của nhân vật thậm chí chưa được diễn tả bằng lời thoại, mà chỉ bằng biểu cảm gương mặt, góc máy, thiết kế bối cảnh, và nhạc nền.

Nói về chủ nghĩa Biểu hiện, chắc chắn chẳng thể bỏ qua đạo diễn người Anh nổi tiếng Tim Burton. Đây cũng là trường hợp hiếm hoi biến hội họa thành nền tảng cho toàn bộ vũ trụ điện ảnh của mình, đặc biệt ở chỗ, đạo diễn này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chủ nghĩa Biểu hiện Đức, nghệ thuật Gothic và tranh minh họa của Edward Gorey. Tất cả đều được khéo léo đưa vào những tác phẩm kinh dị giải tưởng khác nhau của Burton, thông qua những hình thể méo mó, màu sắc phi hiện thực và không gian bất ổn, phi logic. Từ Edward Scissorhands, The Nightmare Before Christmas, Batman Returns đến Big Fish, điện ảnh của Burton mang đến vẻ đẹp ma mị, phi hoàn hảo, nhằm phản chiếu trực tiếp trạng thái tâm lý nhân vật và tạo nên màu sắc nghệ thuật "đặc trưng" phong cách của ông.

Khi một bức tranh bước vào khung hình
Khi một bức tranh bước vào khung hình, người không yêu hội hoạ vẫn sẽ thấy khung hình đẹp. Nhưng với người yêu mỹ thuật, những khung hình đó trở thành chất dẫn dụ đến những thông điệp sâu sắc hơn về cảm xúc, thời gian và không gian. Trong Shutter Island (2010), Martin Scorsese tạo nên một trong những khoảnh khắc điện ảnh giàu tính hội họa nhất của Hollywood đương đại với cảnh Teddy Daniels ôm người vợ Dolores từ phía sau, giữa không gian mơ hồ của ký ức. Chiếc váy hoa vàng, ánh sáng ấm áp pha sắc lạnh, cử chỉ vừa dịu dàng vừa tuyệt vọng của hai nhân vật... tất cả đều là lời gợi nhắc trực tiếp đến tác phẩm "The Kiss" của danh hoạ người Áo Gustav Klimt - một hoạ sĩ danh tiếng bậc nhất của chủ nghĩa Tượng trưng cuối thế kỷ XIX. The Kiss là một ẩn dụ cho khao khát, bất an và nỗi sợ mất mát tình yêu. Trong Shutter Island, hình ảnh nam tài tử Leonardo DiCaprio diễn tả cùng sắc thái, và khó có thể tách rời cảnh phim này với tác phẩm hội hoạ danh tiếng.

Trước Martin Scorsese, Stanley Kubrick cũng đã mang tranh của Van Gogh vào bộ phim A Clockwork Orange (1971), với cảnh các phạm nhân bước đi theo vòng tròn gợi nhớ trực tiếp đến "Prisoners Exercising" của Vincent Van Gogh. Bức tranh được vẽ trong thời gian họa sĩ điều trị tại bệnh viện tâm thần cho thấy cảm xúc cô đơn, bị giam cầm trong chính suy nghĩ của mình được điện ảnh tái hiện bằng dự lặp lại vô nghĩa của chuyển động, cảm giác giam cầm tinh thần, một không gian điện ảnh lạnh lùng không khoan nhượng.

Chính từ sự tĩnh lặng, không ngôn từ của hội hoạ, những yếu tố bối cảnh hay màu sắc trở thành thiết kế bối cảnh hoàn hảo cho nhiều nhà làm phim để diễn tả những tầng cảm xúc sâu kín hơn, bâng khuâng hơn. "Nighthawks" (1942) của Edward Hopper với quán ăn đêm sáng đèn và những con người cô đơn hiện diện bên nhau trong một đô thị thưa thớt được tái hiện gần như nguyên bản trong Pennies from Heaven (1981) của đạo diễn Herbert Ross là một ví dụ tiêu biểu.

Sự im lặng tượng hình trong tác phẩm của Hopper bước cũng vào điện ảnh của đạo diễn Sofia Coppola với cùng một cảm xúc, kết nối những tầng ý nghĩa hiện diện giữa hai nền tảng nghệ thuật thị giác về sự cô đơn của đô thị. Lost in Translation dù không đặt nhân vật trong quán bar ở một thành phố nước Mỹ, nhưng cách hai nhân vật gặp gỡ trong không gian quầy bar ở khách sạn Park Hyatt Tokyo giữa những khung hình lạnh, nhiều khoảng trống và lời thoại rời rạc. Với bộ phim Marie Antoinette, Sofia Coppola lại tìm cảm hứng từ hội họa Rococo cho sắc màu quyền lực, chủ nghĩa cá nhân, và cảm giác lạc lõng sinh ra từ chính quyền lực đó.

Những tác phẩm để đời
Khái niệm mise-en-scène (mọi thứ xuất hiện trong khung hình) là nơi mối quan hệ giữa hội hoạ và điện ảnh trở nên rõ ràng nhất. Từ vị trí nhân vật, đạo cụ, ánh sáng, màu sắc cho đến khoảng trống, tất cả đều vận hành như một bố cục hội hoạ sống. Trong các tác phẩm của Vương Gia Vệ, ảnh hưởng hội hoạ thể hiện rõ qua cách ông sử dụng không gian hẹp, khung cửa, gương và hành lang để “đóng khung” nhân vật, như cách In the Mood for Love thể hiện với bảng màu nóng, nhịp điệu chậm, và góc quay cận cảnh. Mỗi khung hình trong bộ phim dường như là chuỗi tranh sơn dầu chuyển động, nơi sắc đỏ, xanh lá và vàng sẫm diễn tả nhịp nhàng cảm xúc bị kìm nén của hai nhân vật chính.

Tương tự như vậy, phần mở đầu của bộ phim Melancholia trở thành phòng trưng bày, nơi từng khung hình chậm được xây dựng như một bức tranh sống, nhấn mạnh trạng thái tâm lý hơn là diễn tiến câu chuyện phim. Đạo diễn Lars von Trier đã từng chia sẻ tình yêu của ông với hội hoạ tiền Raphael và chủ nghĩa Lãng mạn, và tình yêu này được tái hiện tuyệt đối trong Melancholia. Với Christopher Nolan, hội họa siêu thực của M.C. Escher cũng trở thành logic vận hành của bộ phim Inception. Từ không gian bẻ cong nhằm thách thức nhận thức, một bộ phim hành động viễn tưởng hiện đại cũng có thể là tấm gương hoàn hảo soi chiếu vẻ đẹp vượt thời gian của các tác phẩm hội hoạ.

Từ The Exorcist với dấu ấn của René Magritte, Inception với M.C. Escher, cho đến Melancholia hay Ophelia (John Everett Millais)... mỗi bộ phim tiêu biểu này đều đã thành công trong việc đưa hội hoạ khỏi khung gỗ để mang một cuộc đời mới và cảm xúc mới.
