AdAdvertisement
Frank Gehry và những công trình nhảy múa
Architecture

Frank Gehry và những công trình nhảy múa

By Hà Thanh
/

Đầu tháng 12/2025, kiến trúc sư danh tiếng Frank Gehry qua đời, chính thức khép lại hành trình gắn bó với kiến trúc đương đại thế giới. Nhưng với giới mộ điệu, những khối nhà uốn lượn, vỡ vụn, như đang chuyển động trong không gian, thách thức mọi chuẩn mực về hình khối, vật liệu và cách con người cảm nhận kiến trúc của ông giờ đây hiện hiện thậm chí mạnh mẽ hơn bao giờ hết. 

Frank Owen Gehry sinh năm 1929 tại Toronto, Canada, trong một gia đình Do Thái gốc Ba Lan, và lớn lên tại Los Angeles - một đô thị chứa đựng những mâu thuẫn thú vị, sự hào nhoáng của thế giới giải trí - văn hoá, và những lực đẩy sáng tạo từ nhiều nguồn ảnh hưởng. Chính bối cảnh đó đã nuôi dưỡng trong vị kiến trúc sư này một tinh thần phản kháng với các quy chuẩn kiến trúc hàn lâm. Ông từng theo học kiến trúc tại Đại học Southern California và sau đó là Harvard, nhưng thay vì đi theo chủ nghĩa hiện đại thuần túy đang thống trị thế kỷ 20, Gehry tìm đến một ngôn ngữ phi tuyến tính, cảm xúc và ngẫu hứng.

The Washington Post
The Washington Post

Năm 1989, Frank Gehry được trao Giải Pritzker - giải thưởng danh giá nhất trong ngành kiến trúc. Ban giám khảo khi ấy nhận định ông là “một nghệ sĩ đã kết hợp được sự táo bạo của nghệ thuật điêu khắc với tính thực tiễn của kiến trúc”. Quả thực, Frank Gehry nhiều lần khẳng định ông không hứng thú với kiến trúc như một bài toán hình học thuần túy. Đối với ông, kiến trúc trước hết phải tạo ra cảm xúc. Rằng, chúng "nên phản ánh thời đại và không gian của nó, nhưng vẫn khao khát sự vượt thời gian."

Gehry tin rằng thế giới hiện đại vốn đã hỗn loạn, vì thế, kiến trúc chẳng cần phải giả tạo sự trật tự quy củ làm gì. Thay vào đó, thông qua những đường cong bất quy tắc, mảng vật liệu chồng chéo, sự phức tạp, mâu thuẫn và cả “xấu xí” trở thành một phần của cái đẹp. "Tôi không quan tâm đến những toà nhà có vẻ ngoài hoàn hảo. Tôi quan tâm đến những công trình như thể có sự sống của chính nó." Tư duy này đặt Gehry vào trung tâm của trào lưu Deconstructivism, hướng tiếp cận kiến trúc phá vỡ trật tự hình học truyền thống, chối từ cả tính đối xứng và logic tuyến tính. Gehry qua đời ở tuổi ngoài 90, để lại di sản là những công trình đồ sộ trên khắp các thành phố lớn trên thế giới, như một chỉ dấu về tinh thần và sức sáng tạo của một trong những kiến trúc sư vĩ đại nhất cuối thế kỷ 20 - đầu thế kỷ 21. Nhưng các công trình của Gehry vẫn sẽ là những không gian công cộng mạnh mẽ, nơi con người được mời gọi bước vào, di chuyển, cảm nhận và tương tác.

GreyScape
GreyScape

Guggenheim Museum Bilbao

Một trong những công trình biểu tượng nhất của Frank Gehry là Bảo tàng Guggenheim Bilbao (1997, Tây Ban Nha) - một công trình uốn lượn bên bờ sông Nervión đã đã biến một thành phố công nghiệp đang suy tàn thành điểm đến văn hóa toàn cầu. Bảo bảo tàng nghệ thuật đương đại này được coi là một bước ngoặt trong lịch sử kiến trúc cuối thế kỷ 20.

(Unsplash)
(Unsplash)

Nó hiện lên như một khối điêu khắc khổng lồ đang chuyển động với những mảng titanium uốn lượn, chồng lớp và phản chiếu ánh sáng theo từng thay đổi của thời tiết. Guggenheim Bilbao mở ra như một chuỗi trải nghiệm không gian liên tục dẫn dắt con người qua các cao độ, trục nhìn và dòng chảy ánh sáng. Bilbao trước Guggenheim là một đô thị hậu công nghiệp ảm đạm. Sau khi bảo tàng hoàn thành, lượng khách du lịch tăng đột biến, kéo theo sự hồi sinh của kinh tế, văn hóa và hình ảnh đô thị, một hiện tượng được gọi là “Bilbao Effect” và trở thành ví dụ kinh điển trong quy hoạch đô thị.

(Unsplash)
(Unsplash)

Walt Disney Concert Hall

Tại Los Angeles, Walt Disney Concert Hall (2003) trở thành minh chứng sống động về cách Frank Gehry chuyển hóa âm nhạc thành hình khối kiến trúc. Những mảng thép không gỉ uốn cong, xếp lớp và bứt khỏi trục đối xứng truyền thống gợi lên cảm giác chuyển động liên tục, như những làn sóng âm đang lan toả trong không gian đô thị. Thay vì một hình khối khép kín, công trình mở ra bằng các đường cong và khoảng trống đan xen, mời gọi người xem tiếp cận từ nhiều góc nhìn khác nhau.

(Unsplash)
(Unsplash)

Điều đặc biệt là Gehry đã làm việc cùng với các chuyên gia âm học để tạo nên một trong những khán phòng có chất lượng âm thanh tốt nhất thế giới, nhằm mang đến sự kiểm soát đầy chủ ý cho mối quan hệ giữa cảm xúc, kỹ thuật và trải nghiệm con người.

Fondation Louis Vuitton

Tại Paris, một thành phố nổi tiếng bảo thủ với di sản kiến trúc, Fondation Louis Vuitton (2014) của Frank Gehry khi mới hoàn thành đã từng gây nhiều tranh cãi. Công trình nằm trong rừng Bois de Boulogne, được cấu thành từ 12 “cánh buồm” kính khổng lồ bao bọc các khối trắng bên trong. Gehry mô tả dự án này như “một con tàu thủy tinh đang trôi giữa khu vườn”. Ánh sáng, phản chiếu và sự thay đổi của thời tiết khiến công trình không bao giờ trông giống nhau. Ban ngày, nó trong suốt và nhẹ như sương. Trong khi đó vào ban đêm, nó phát sáng như một chiếc đèn lồng khổng lồ.

Fondation Louis Vuitton, Paris - Frank Gehry | Arquitectura Viva
Fondation Louis Vuitton, Paris - Frank Gehry | Arquitectura Viva

Fondation Louis Vuitton cho thấy mối quan tâm ngày càng rõ của Gehry đối với ánh sáng, cảnh quan và sự tương tác với môi trường xung quanh, thay vì chỉ tập trung vào hình khối tự thân. Gehry lựa chọn một ngôn ngữ kiến trúc trong suốt và chuyển động, cho phép công trình đối thoại với thiên nhiên xung quanh và phản ánh giai đoạn chín muồi trong tư duy của Gehry khi vẫn chọn hướng đi táo bạo nhưng tiết chế hơn, giàu biểu đạt nhưng thể hiện sự tôn trọng bối cảnh một cách sâu sắc.

(Unsplash)
(Unsplash)

Dancing House

Hoàn thành năm 1996 bên bờ sông Vltava, Dancing House (hợp tác cùng kiến trúc sư Vlado Milunić) là công trình nổi bật hoàn toàn giữa không gian kiến trúc cổ điển của Prague. Thiết kế gồm hai khối nhà uốn cong như một cặp vũ công đang xoay mình giữa không gian đô thị, một khối kính mềm mại, trong suốt và một khối bê tông vững chắc, tạo nên sự tương phản rõ rệt giữa động và tĩnh.

(Unsplash)
(Unsplash)

Thay vì tuân thủ trật tự hình học truyền thống của khu phố, Gehry cố tình phá vỡ đường nét thẳng để kiến trúc trở thành một hành động biểu đạt, phản ánh tinh thần tự do và chuyển mình của Prague trong giai đoạn hậu Xô Viết. Ngoài ra, công trình cũng mang đến cái nhìn trực diện với lịch sử, đặt ra câu hỏi về việc một thành phố di sản có thể mở ra những hình thức kiến trúc mới như thế nào mà vẫn giữ được sức sống và vẻ đẹp vượt thời gian?

The Guggenheim Museum New York

Ít được nhắc đến hơn Bilbao, nhưng phần mở rộng và tái cấu trúc (1992–1996) của Guggenheim Museum New York lại là một dự án đặc biệt quan trọng trong sự nghiệp của Frank Gehry. Bởi, đây là lần hiếm hoi ông phải diễn giải một biểu tượng kiến trúc hiện đại đã tồn tại - bảo tàng Guggenheim nguyên bản của Frank Lloyd Wright.

(Unsplash)
(Unsplash)

Với cách tiếp cận thận trọng, Gehry giữ nguyên cấu trúc xoắn ốc mang tính biểu tượng của Wright, đồng thời thiết kế các không gian bổ sung phía sau một cách tiết chế hơn, ít uốn lượn cực đoan hơn so với các công trình sau này. Sự tôn trọng bối cảnh và tập trung vào việc cải thiện dòng di chuyển, khả năng trưng bày và trải nghiệm của người xem giúp bổ sung của kiến trúc sư này có khả năng âm thầm hỗ trợ một di sản kiến trúc đã hiện hữu, và kiến tạo một công trình văn hoá có bàn tay sáng tạo của hai trong số những kiến trúc sư vĩ đại nhất thế kỷ XX.

Vitra Design Museum

Hoàn thành năm 1989 tại Weil am Rhein, Đức, Vitra Design Museum đánh dấu cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của Frank Gehry và được xem là nơi khai sinh ngôn ngữ kiến trúc mang đậm dấu ấn cá nhân của ông. Công trình hiện lên như một tập hợp các khối trắng vỡ vụn, mái cong, tường nghiêng và không gian giao cắt phi tuyến tính, gợi cảm giác kiến trúc đang trong trạng thái chuyển động. Thay vì tuân theo trật tự hình học ổn định của kiến trúc bảo tàng truyền thống, Gehry biến công trình thành một trải nghiệm không gian đầy bất ngờ, tôn vinh kiến trúc như một hiện vật trưng bày.

Hoàn thành cùng năm ông nhận giải Pritzker, Vitra Design Museum là công trình châu Âu đầu tiên của Gehry và cũng là nơi ông lần đầu tiên thể hiện rõ nét tư duy giải cấu trúc ở quy mô bảo tàng. Vitra Design Museum đánh dấu bước ngoặt khi Gehry bắt đầu ứng dụng công nghệ mô hình hóa kỹ thuật số (CATIA) - vốn có nguồn gốc từ ngành hàng không, vào thiết kế kiến trúc.