AdAdvertisement
Có một Oman huyền bí giữa tháng nóng nhất năm
Inspiration Journey

Có một Oman huyền bí giữa tháng nóng nhất năm

By Trâm Anh
/

Cuối tháng Sáu, Oman bước vào cao điểm của mùa nóng. Nhiệt kế chạm ngưỡng 45–48°C, cái nóng dày đến mức không khí như kết khối, đè nặng lên vai, bám vào da thịt. Sa mạc không còn là phông nền lãng mạn trên những tấm bưu thiếp mà trở thành một thử thách thể lực. Đó là thời điểm mà mọi cẩm nang du lịch đều khuyên nên tránh. Nhưng cũng chính khi ấy, Oman xuất hiện với một diện mạo khác.

Đường vào Wadi Mibam (thung lũng Mibam)
Đường vào Wadi Mibam (thung lũng Mibam)

Khi lượng khách chạm đáy mùa thấp điểm, những thung lũng bắt đầu rộ mùa chà là. Wadi - vùng thung lũng có lòng sông cạn hầu như quanh năm - cũng vào độ nước dâng, xanh trong và lặng lẽ, ẩn mình dưới lòng núi đá vôi sẫm màu như một mạch ngầm của sự sống. Mặc cho vòm trời khô khốc, dòng nước vẫn âm thầm chảy, soi bóng mây trời và xoa dịu những triền đá cháy nắng. Nhịp sống bản địa trở về tiết tấu nguyên bản, ngày trôi theo bóng núi và mùa chín theo hương mật ngọt của những rặng cọ già.

Sự thấu cảm về một vùng đất thường bắt đầu từ những mùa vắng khách. Khi áp lực phục vụ được gỡ xuống, đời sống thường nhật của người địa phương mới hiển lộ rõ nét và chân thực hơn bao giờ hết.

Oman mùa hè và những đặc quyền thầm lặng

Cái nóng gắt gao của sa mạc giống như một bức rèm lửa bao phủ lấy Oman. Chỉ ai đủ kiên tâm xuyên qua lớp nhiệt lượng đặc quánh ấy, người ta mới chạm được vào một Oman cổ kính, văn minh và đầy cảm hứng.

Hẻm núi Wadi Tiwi
Hẻm núi Wadi Tiwi

Đường cao tốc xuyên sa mạc thẳng tắp và êm đến mức người ta dễ dàng rơi vào cơn mộng giữa nắng hè. Các điểm đến vốn đông đúc trở nên tĩnh lặng. Sự vắng vẻ ấy không trống trải, mà mở ra không gian rộng và sâu hơn, như thể thời gian lặng trôi về quá khứ.

Wadi Bani Khalid - Ốc đảo đẹp nhất Oman
Wadi Bani Khalid - Ốc đảo đẹp nhất Oman

Chính mùa nóng làm lộ diện những lớp văn hoá ẩn sâu. Khi đám đông rút đi, những điều tinh tế nhất mới hiện diện trọn vẹn. Từ dáng người Oman hái chà là cho đến cách gia chủ tiếp đón người lạ. Hiếu khách không đơn thuần là dịch vụ thương mại, đó là nhịp thở và nếp sống của người Oman.

Mùa hè Oman không dễ chịu. Nhưng chính sự khắc nghiệt ấy làm cho mọi cảm nhận rõ nét hơn: Mùi cà phê đậm hơn, vị ngọt sâu hơn, cái mát của nước wadi trong hơn. Một thứ dư âm lạ lùng và không dành cho số đông.

Khi đặc sản trở thành ngôn ngữ kết nối

Ở Oman, chà là không phải là món được giới thiệu “để thử cho biết”. Đó là lương thực của sa mạc, là dấu vết của một nền nông nghiệp hơn sáu nghìn năm tuổi, và là biểu tượng lặng lẽ của lòng hiếu khách.

Mùa hè là lúc hành trình chuyển sắc của chà là sống động nhất. Từ vàng nhạt như mật ong mới rót, sang đỏ hồng hổ phách, rồi nâu sẫm như chocolate tan chảy. Những chùm quả treo lủng lẳng trên thân cọ cao vút, đung đưa giữa cái nóng gần 50 độ C.

Những chùm quả treo lủng lẳng trên thân cọ cao vút.
Những chùm quả treo lủng lẳng trên thân cọ cao vút.

Ở nhiều ngôi làng như Misfah, hầu như nhà nào cũng sở hữu vườn chà là. Mỗi cây cho hàng trăm kilogram quả. Đến mùa thu hoạch, đàn ông Oman quấn habul (dây đai bện từ sợi cọ) quanh eo để leo lên thân cây cao vút. Dưới nắng gắt, chà là được phơi khô tự nhiên chỉ trong hai đến ba ngày. Vị ngọt tích luỹ, cô đặc như thể giữ lại toàn bộ tinh túy của sa mạc.

Nhưng giá trị của chà là không nằm ở năng lượng hay lịch sử lâu đời. Nó nằm ở khoảnh khắc được trao đi. Một dĩa chà là dẻo thơm và tách cà phê thoảng mùi bạch đậu khấu là cách người Oman nói lời chào. Không câu hỏi dồn dập hay nghi thức cầu kỳ. Hương ngọt vị thơm thay cho tấm lòng.

Đàn ông Oman quấn habul quanh eo để leo lên thân cây cao vút.
Đàn ông Oman quấn habul quanh eo để leo lên thân cây cao vút.

Chà là hiện diện trong đám cưới, đám ma, và mọi bữa họp gia đình. Hệ thống falaj - những kênh mương cổ dẫn nước bằng trọng lực, phân phối từng dòng nước quý giá cho vườn cọ. Lịch tưới được hội đồng làng bàn bạc cẩn trọng để mọi cánh đồng đều nhận đủ phần. Chà là, vì thế là văn hoá, góp phần hình thành nên cấu trúc cộng đồng dựa trên phối hợp, tin cẩn, sẻ chia.

Người Bedouin mang theo chà là khi vượt sa mạc. Thuỷ thủ Oman đem nó lên thuyền trong những chuyến hải hành xa. Thương nhân men theo tuyến đường biển cũ cũng cất nó trong hành trang. Dân bản xứ nói rằng chỉ cần mười lăm quả mỗi ngày là đủ năng lượng để tồn tại. Và mỗi tối Ramadan, khi ngày nhịn ăn khép lại, năng lượng đầu tiên chạm vào cơ thể vẫn là chà là.

Người Oman mời bạn một quả mà không cần biết bạn đến từ đâu. Họ trao tay thứ nguồn sống của mình qua bao thế kỷ, như một ngôn ngữ kết nối sâu sắc và bền bỉ.

Cách người Oman sống chung với sa mạc

Người Oman không chinh phục sa mạc mà họ học cách thuận theo. Giữa những dãy núi thô nóng và triền cát Wahiba bất tận, wadi là nghịch lý đầy mê hoặc của tạo hoá. Trên bề mặt là ánh nắng thiêu đốt, dưới lòng núi là nước mát trong veo, phản chiếu màu ngọc lam. Bơi giữa wadi mùa hè là trải nghiệm hai thế giới cùng lúc, trên đầu là sức nóng 48 độ C, dưới da là dòng nước dịu mát. Cơ thể như được tiếp thêm nguồn năng lượng thuần khiết của xứ nắng và cát.

Cồn vàng tại sa mạc Wahiba
Cồn vàng tại sa mạc Wahiba

Sa mạc Wahiba không hoang vu như tưởng tượng. Ở đó có làng, có những tuyến di chuyển được ghi nhớ qua nhiều thế hệ, có những nguyên tắc bất thành văn mà người Bedouin luôn tuân thủ. Sự sinh tồn ở đây không đến từ sức mạnh, mà ở khả năng thích nghi kỳ diệu của những con người gắn bó với vùng đất này.

Triết lý sống của người Oman nằm ở sự tiết chế hài hoà ấy: Chấp nhận giới hạn của mình và sống thuận tự nhiên.

Một Trung Đông an toàn, thân thiện và thờ ơ với danh tính

Oman giàu có với một sự thịnh vượng kín đáo. Đồng rial thuộc nhóm tiền tệ giá trị cao nhất thế giới, nhưng không chạy theo cuộc đua nhà chọc trời hay kiến trúc phô diễn tham vọng. Chỉ có nhà thấp tầng xinh xắn với gam màu trắng – be trang nhã giữa chân trời mở rộng. Từ xa, Thủ đô Muscat như hoà vào dãy núi đá phía sau. Hiện đại nhưng trầm. Đẹp theo cách không cần chứng minh.

Oman cũng là một trong những quốc gia an toàn nhất khu vực Trung Đông. Tỉ lệ tội phạm thấp, phụ nữ có thể du lịch độc lập mà không mang theo cảm giác phòng bị thường trực. Sự thân thiện của người Oman ý nhị. Họ không nhìn dò xét, không câu hỏi dồn dập, không tò mò quá mức. Họ lịch sự theo cách… “thờ ơ” trước danh tính và xuất thân của bạn.

Đại Thánh đường Hồi giáo Sultan Qaboos tại Muscat (thủ đô của Oman), sở hữu tấm thám lớn thứ hai thế giới.
Đại Thánh đường Hồi giáo Sultan Qaboos tại Muscat (thủ đô của Oman), sở hữu tấm thám lớn thứ hai thế giới.

Trên chuyến bay từ Mumbai sang Muscat, phần lớn hành khách là lao động nam giới đến từ Ấn Độ và Bangladesh. Có nhóm chuyện trò rôm rả, người gối đầu lên ba lô nghỉ ngơi, đôi tay chai sạm vẫn giữ chặt tấm vé một chiều.

Giữa khoang máy bay gần như không có du khách, hai phụ nữ Việt nổi bật giữa dòng người dịch chuyển vì mưu sinh. Nhưng không có ánh nhìn phán xét hay tò mò. Ở cửa nhập cảnh, viên chức hải quan nhìn tấm hộ chiếu Việt Nam lâu hơn thường lệ. Không phải nghi ngại, chỉ là một chút ngạc nhiên đầy thiện cảm: Việt Nam vẫn còn là cái tên xa lạ với nhiều người Oman. Có người vẫn nghĩ đất nước ấy vẫn còn sống trong chiến tranh. Khoảnh khắc ấy đủ để hiểu: Oman mở cửa với thế giới, nhưng vẫn chưa vội bước vào bản đồ du lịch đại chúng. Và chính sự “dè dặt” ấy tạo nên khác biệt.

Những mạch ký ức độc bản của một đất nước cổ

Oman là vùng đất của frankincense (nhũ hương), từng được ví là “vàng của sa mạc”. Hơn 2.000 năm trước, những đoàn lạc đà đã thồ thứ nhựa trầm ấy băng qua bán đảo Ả Rập đến Địa Trung Hải, bước vào đền La Mã và những nghi lễ linh thiêng. Hương thơm ấy chưa từng biến mất mà chỉ thay đổi trạng thái. Từ khói trầm cổ đại thành nền hương cho những chai nước hoa đắt giá nhất thế giới hôm nay. Ở Oman, hương thơm là một phần của ký ức thương mại xưa và nay, gắn kết lịch sử với đời sống đương đại.

Người Oman không chỉ sống giữa sa mạc. Họ lớn lên cùng biển. Từ cảng Sur, những con thuyền gỗ đóng thủ công (dhow) từng nối Đông Phi, Ấn Độ, thậm chí cả Trung Hoa. Những tuyến hải trình ấy không chỉ mang theo hàng hoá, mà còn sự cởi mở - những điều khiến Oman khác biệt giữa lòng bán đảo Ả Rập.

Những cư dân của thành phố biển Sur.
Những cư dân của thành phố biển Sur.

Tôn giáo chủ đạo tại đây là Hồi giáo Ibadi, đề cao kỷ luật nhưng không cực đoan. Xã hội vì thế giữ được thế ổn định ôn hoà. Họ bảo thủ mà không khép kín, nguyên tắc mà không căng thẳng.

Nizwa là ký ức đất liền, cố đô từ thế kỷ VI-VII, và vẫn là trái tim văn hoá của Oman. Pháo đài thế kỷ 17 với tháp tròn khổng lồ nhìn xuống ốc đảo xanh. Phiên chợ đấu giá gia súc sáng thứ Sáu vẫn diễn ra. Hệ thống falaj Daris – di sản được UNESCO công nhận, vẫn dung dưỡng vườn cọ như cách tổ tiên từng làm. Lịch sử ở Oman không nằm trong bảo tàng mà âm thầm hiện diện trong đời sống.

Đại thánh đường Hồi giáo Sultan Qaboos bên bờ biển của thành phố Sur.
Đại thánh đường Hồi giáo Sultan Qaboos bên bờ biển của thành phố Sur.

Oman không dành cho số đông ưa náo nhiệt. Nhưng với những ai tìm kiếm một hành trình có chiều sâu, đây là nơi lịch sử được kể bằng nhịp sống thường nhật.

Một buổi chiều, khi cơn nóng mùa khô đã dịu, gió mang theo mùi trầm thoảng nhẹ qua khung cửa. Trên bàn, những quả chà là nâu sẫm ánh lên dưới vệt nắng cuối ngày. Mọi thứ trở nên nhẹ nhàng giữa cái nóng rát ngày hè. Và trong những khoảnh khắc giản dị ấy, Oman vẫn đang tự kể câu chuyện của mình.

-------------------------------

Nhiếp ảnh: Hạnh Trường